Giá từng thứ
Trước hết là credit cho từng tính năng, sau đó là số đô la cho mỗi credit của từng gói và gói credit. Các con số được lấy từ chính các con số mà ứng dụng dùng để tính tiền.
Không có gói không giới hạn: mỗi lượt render đều được tính bằng credit trước khi bạn bấm Tạo.
Credit cho từng tính năng
| Tính năng | Credit |
|---|---|
| Video | |
| Video ngắn tiêu chuẩn, 15 giây | 40 |
| Video ngắn tiêu chuẩn, 30 giây | 40 |
| Video ngắn tiêu chuẩn, 60 giây | 40 |
| Video ngắn tiêu chuẩn, 90 giây | 40 |
| Video dài, 3 phút | 145 |
| Video dài, 5 phút | 175 |
| Video dài, 10 phút | 250 |
| Clip chuyển động AI | |
| Clip chuyển động AI, mỗi giây (480p) | 8 |
| Clip chuyển động AI, 5 giây (480p) | 40 |
| Biến một ảnh thành clip 5 giây | 40 |
| Tập phim nhân vật | |
| Tập phim nhân vật: mỗi giây clip chuyển động (480p) | 8 |
| Ví dụ tính cụ thể: một tập phim nhân vật gồm 6 cảnh, mỗi cảnh 5 giây (30 giây clip ở 480p): 240 credit cho các clip, 18 cho các ảnh, 25 cho lời đọc và ghép | 283 |
| UGC không lời | |
| Video UGC không lời với clip mới | 42 |
| Đổi phụ đề cho một clip UGC không lời có sẵn | 1 |
| Ảnh chân dung nhân vật UGC không lời | 1 |
| Âm thanh | |
| Âm thanh bài hát AI | 20 |
| Tiện ích thêm và mục khác | |
| Giọng cao cấp, cộng thêm vào giá video | +25 |
| Xóa watermark (video làm khi chưa dùng gói trả phí) | 100 |
| Xem trước kịch bản trước khi render | 0 |
Giọng đọc của Google đã nằm trong giá video. Giọng cao cấp là tiện ích thêm.
Đô la trên mỗi credit
| Gói | Giá chưa gồm thuế | Credit | USD mỗi credit | Khoảng bao nhiêu video 40 credit |
|---|---|---|---|---|
| Starter | 19,00 US$ mỗi tháng | 1.200 | $0.0158 | 30 |
| Pro | 59,00 US$ mỗi tháng | 4.000 | $0.0147 | 100 |
| Business | 129,00 US$ mỗi tháng | 10.000 | $0.0129 | 250 |
| Scale | 299,00 US$ mỗi tháng | 30.000 | $0.0100 | 750 |
| Bắt đầu dùng thử 3 ngày | 2,99 US$ hôm nay | 150 | $0.0199 | 3 |
Dùng thử 3 ngày bắt đầu bằng khoản thu 2,99 US$ hôm nay (không hoàn lại, gồm 150 credit). Sau 3 ngày, giá của gói bạn đã chọn sẽ được thu trừ khi bạn hủy. Cần có thẻ khi thanh toán.
Gói credit
| Gói | Giá chưa gồm thuế | Credit | USD mỗi credit | Khoảng bao nhiêu video 40 credit |
|---|---|---|---|---|
| 150 credit | 2,99 US$ | 150 | $0.0199 | 3 |
| 500 credit | 9,99 US$ | 500 | $0.0200 | 12 |
| 1.500 credit | 27,99 US$ | 1.500 | $0.0187 | 37 |
| 5.000 credit | 84,99 US$ | 5.000 | $0.0170 | 125 |
USD mỗi credit là giá chưa gồm thuế chia cho số credit, làm tròn đến 4 chữ số thập phân. "Khoảng" đếm số video trọn vẹn 40 credit và làm tròn xuống.